Servo motor FANUC A06B-0075-B103 chính hãng

Servo motor FANUC A06B-0075-B103, dòng βiS8/3000, công suất 1,2 kW. Tốc độ định mức 2.000 vòng/phút, tối đa 3.000 vòng/phút; mô-men dừng 7 N·m. SOMITEC hỗ trợ đối chiếu mã và báo giá.

Hình minh họa motor FANUC A06B-0063-B203 khác mã, đã xử lý nền và thêm logo SOMITEC; không phải ảnh xác nhận hàng cung cấp.

Liên hệ để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật
YÊU CẦU BÁO GIÁ
Không đúng model hoặc chưa thấy sản phẩm cần tìm? GỬI MÃ / ẢNH ĐỂ SOMITEC TÌM NGUỒN

Mô tả

Servo motor FANUC A06B-0075-B103 thuộc dòng βiS8/3000, dùng trong hệ truyền động servo được thiết kế tương thích. Motor chuyển lệnh điều khiển thành chuyển động của trục. SOMITEC tiếp nhận ảnh tem và cấu hình máy để đối chiếu mã trước khi tư vấn hoặc báo giá.

Bài viết trình bày đặc tính tham chiếu của motor và các điểm cần kiểm tra khi thay thế. Người mua nên gửi toàn bộ mã đặt hàng, kể cả hậu tố trên tem. Giá, tình trạng hàng và thời gian giao được xác nhận riêng theo yêu cầu.

A06B-0075-B103 – hình minh họa motor FANUC A06B-0063-B203 khác mã, logo SOMITEC chìm
Hình minh họa từ ảnh motor FANUC A06B-0063-B203 khác mã, đã xử lý nền và thêm logo SOMITEC chìm; không phải ảnh xác nhận hàng A06B-0075-B103 cung cấp.

Thông số FANUC A06B-0075-B103

Hạng mục Thông tin tham chiếu
Thương hiệu FANUC
Mã sản phẩm A06B-0075-B103
Dòng motor βiS8/3000 – AC servo motor
Công suất định mức 1,2 kW
Tốc độ định mức 2.000 vòng/phút
Tốc độ tối đa 3.000 vòng/phút
Mô-men dừng (stall torque) 7 N·m
Dòng tại mô-men dừng 6 A RMS
Mô-men cực đại 15 N·m

Nguồn: manual FANUC B-65302EN/01, trang in 120, bảng A06B-0075-B□0□. Các trị số có dấu (*) là giá trị tiêu chuẩn tại 20°C, dung sai ±10%. Đặc tính tốc độ và mô-men phụ thuộc phần mềm, tham số và điện áp đầu vào. Cần đối chiếu tem và tài liệu của máy thực tế.

Chức năng và ứng dụng của servo motor

Điều khiển chuyển động trục

Motor làm việc cùng bộ khuếch đại servo và hệ phản hồi. Khi bộ điều khiển phát lệnh, hệ truyền động tạo chuyển động theo cấu hình trục. Việc lắp đặt phải phù hợp cả phần điện, cơ khí và tham số điều khiển.

Ứng dụng có thể là trục chạy dao hoặc cơ cấu định vị trong máy công nghiệp dùng hệ FANUC tương thích. Khả năng đáp ứng tải cần được kiểm tra theo chu trình máy. Không chọn motor chỉ dựa trên công suất ghi trong bảng.

Phân biệt motor chạy dao và motor trục chính

A06B-0075-B103 là AC servo motor. Khi gửi yêu cầu, hãy ghi rõ tên trục và chức năng đang sử dụng. Thông tin này giúp tránh nhầm với spindle motor hoặc linh kiện phản hồi riêng.

Khách hàng có thể xem nhóm servo motor FANUC để tham khảo các mã khác. Mỗi mã cần được đánh giá độc lập theo thông tin trên thiết bị.

Ưu điểm khi đối chiếu đúng A06B-0075-B103

Bảng đặc tính của hãng tách rõ tốc độ định mức và tốc độ tối đa. Nhờ đó, người mua có cơ sở trao đổi về vùng làm việc của motor. Tương tự, mô-men dừng và mô-men cực đại là hai đại lượng khác nhau.

Đối chiếu đúng mã giúp làm rõ phạm vi linh kiện cần cung cấp. Đồng thời, việc kiểm tra bản vẽ lắp và đầu nối giúp hạn chế chọn nhầm cấu hình. Đây là bước cần thực hiện trước khi thống nhất phương án thay thế.

Lưu ý lựa chọn và thay thế motor

Kiểm tra toàn bộ mã và cấu hình

  • Chụp rõ tem motor, các hậu tố và nhãn của bộ phản hồi.
  • Ghi model máy, tên trục và mã servo amplifier đang dùng.
  • Đối chiếu mặt bích, trục, khớp nối, đầu nối và phanh nếu có.
  • Sao lưu tham số trước khi tháo thiết bị hoặc thay đổi cấu hình.
  • Xác nhận điều kiện nghiệm thu và thử chuyển động sau khi lắp.

Chẳng hạn, FANUC A06B-0064-B203 thuộc một specification khác. Hai mã không được xem là thay thế trực tiếp cho nhau chỉ vì cùng mang tên βiS. Cần kiểm tra tài liệu đúng hệ truyền động.

Đánh giá tải và điều kiện vận hành

Trước hết, ghi lại tải, tốc độ và thời gian vận hành trong từng chu trình. Sau đó, kiểm tra cơ cấu truyền động có kẹt hoặc lệch không. Đối với trục đứng, cần đánh giá cơ cấu giữ tải trước khi can thiệp.

Kỹ thuật viên phải cô lập nguồn và thực hiện quy trình bảo trì của máy. Không thao tác đầu nối khi hệ thống còn điện. Các kiểm tra điện cần do người được đào tạo thực hiện bằng phương pháp phù hợp.

Dấu hiệu lỗi và hướng kiểm tra

Trục rung, nóng bất thường hoặc không di chuyển có thể liên quan nhiều bộ phận. Motor chưa chắc là nguyên nhân duy nhất. Hãy ghi mã alarm và thời điểm lỗi xuất hiện để khoanh vùng kiểm tra.

  • Kiểm tra cáp và đầu nối khi lỗi xảy ra sau thao tác tháo lắp.
  • Rà soát cơ khí khi motor nóng hoặc trục tăng tải bất thường.
  • Đối chiếu mạch phản hồi khi máy báo lỗi vị trí hoặc tín hiệu.
  • Tra alarm trong manual đúng phiên bản trước khi thay linh kiện.

Để khảo sát hệ thống đồng bộ, có thể tham khảo linh kiện FANUC tại SOMITEC. Danh mục này là nơi tìm nhóm thiết bị liên quan; việc ghép cặp vẫn phải được xác nhận theo máy.

FAQ về A06B-0075-B103

Tốc độ định mức có phải 3.000 vòng/phút không?

Manual nêu tốc độ định mức 2.000 vòng/phút và tốc độ tối đa 3.000 vòng/phút. Cần phân biệt hai giá trị khi đánh giá yêu cầu làm việc.

Mô-men 7 N·m là loại mô-men nào?

Đây là stall torque theo bảng của hãng. Không dùng giá trị này như mô-men có thể duy trì ở mọi tốc độ. Cần xem đường đặc tính và điều kiện tải.

Ảnh có phải đúng mã đang bán không?

Ảnh là hình minh họa motor FANUC A06B-0063-B203 khác mã. Ảnh không xác nhận hình dáng hoặc tình trạng hàng A06B-0075-B103 được cung cấp.

Cần gửi gì để nhận báo giá?

Gửi tem motor, mã drive, tên trục, model máy và yêu cầu tình trạng hàng qua trang liên hệ SOMITEC. Nếu thiết bị đang lỗi, gửi thêm ảnh alarm và mô tả triệu chứng để trao đổi phương án phù hợp.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Servo motor FANUC A06B-0075-B103 chính hãng”

%d bloggers like this: