Máy cắt dây Sodick ALN600Q i Groove Edition

Máy cắt dây Sodick ALN600Q i Groove Edition có hành trình X/Y/Z 600 × 400 × 350 mm, tải phôi tối đa 1.000 kg và cơ cấu xoay dây i Groove. Ảnh đúng model từ Sodick, nền trắng 816 × 520, watermark SOMITEC vàng; cấu hình thực tế cần xác nhận theo báo giá.

Liên hệ để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật
YÊU CẦU BÁO GIÁ
Không đúng model hoặc chưa thấy sản phẩm cần tìm? GỬI MÃ / ẢNH ĐỂ SOMITEC TÌM NGUỒN

Mô tả

Máy cắt dây Sodick ALN600Q i Groove Edition là hệ thống Wire EDM truyền động tuyến tính, phù hợp gia công khuôn và chi tiết dẫn điện có kích thước trung bình. Model có hành trình X/Y/Z 600 × 400 × 350 mm, tải phôi tối đa 1.000 kg khi gia công phun rửa và cơ cấu xoay dây i Groove.

Máy cắt dây Sodick ALN600Q i Groove Edition – ảnh đúng model, logo SOMITEC vàng
Ảnh chính thức Sodick ALN600Q i Groove Edition, nền trắng 816 × 520, watermark SOMITEC vàng. Cấu hình thực tế cần xác nhận theo báo giá.

Máy cắt dây Sodick ALN600Q có gì nổi bật?

ALN600Q thuộc nhóm máy cắt dây hiệu suất cao của Sodick. Trước hết, các trục X, Y, U và V sử dụng động cơ tuyến tính do hãng phát triển. Cơ cấu không tiếp xúc này loại bỏ hao mòn vít me trong chuỗi truyền động. Vì vậy, máy phù hợp với các công việc yêu cầu chuyển động chính xác và ổn định lâu dài.

Ngoài ra, cơ cấu i Groove tạo chuyển động xoay cho dây điện cực khi cắt tinh. Bề mặt dây mới được phân bố đều theo chiều cao phôi. Theo Sodick, giải pháp này giúp hạn chế vệt trên bề mặt, ổn định kích thước khi gia công tấm dày và giảm lượng dây tiêu thụ trong công đoạn cắt tinh.

Điều khiển nhiệt và theo dõi bảo trì

Máy được trang bị chức năng chẩn đoán nhiệt độ môi trường AIM và bù dịch chuyển nhiệt TH COM. Đồng thời, hệ thống ghi nhận nhiệt độ xung quanh để hỗ trợ kiểm soát điều kiện gia công. Bồn dịch vụ ba ngăn tách nước sạch khỏi dung dịch đã sử dụng. Cảm biến số theo dõi áp suất lọc và cảnh báo thời điểm cần kiểm tra bộ lọc.

Thông số kỹ thuật Sodick ALN600Q

Hạng mục Thông số hãng công bố
Hãng / model Sodick / ALN600Q i Groove Edition
Loại máy Wire-cut EDM truyền động tuyến tính
Hành trình X × Y × Z 600 × 400 × 350 mm
Hành trình U × V 150 × 150 mm
Kích thước trong bồn, W × D 1.050 × 840 mm
Phôi tối đa khi phun rửa, W × D × H 800 × 570 × 340 mm
Phôi tối đa khi ngập nước, W × D × H 800 × 570 × 280 mm
Khối lượng phôi tối đa khi phun rửa 1.000 kg
Góc côn tối đa ±25° tại chiều dày tấm 130 mm
Đường kính dây tiêu chuẩn 0,1–0,3 mm
Tùy chọn dây nhỏ 0,05–0,1 mm
Lực căng dây 3–23 N
Tốc độ cấp dây tối đa 420 mm/s
Chiều cao mặt bàn từ sàn 995 mm
Kích thước máy, W × D × H 2.525 × 2.760 × 2.295 mm
Không gian lắp đặt, W × D 3.775 × 4.060 mm
Khối lượng toàn bộ 4.200 kg
Nguồn điện vào Ba pha, 50/60 Hz, 13 kVA

Các số liệu trên lấy từ trang sản phẩm chính thức của Sodick. Tuy nhiên, trang bị và phụ kiện có thể khác theo thị trường. Do đó, cần đối chiếu bản cấu hình kèm báo giá trước khi đặt máy.

Ứng dụng phù hợp

Máy cắt dây Sodick ALN600Q phù hợp gia công khuôn dập, khuôn nhựa, chi tiết cơ khí chính xác và các biên dạng dẫn điện. Hành trình 600 × 400 mm tạo không gian cho nhóm phôi trung bình. Tải phôi 1.000 kg cũng hỗ trợ các đồ gá có khối lượng đáng kể.

Đối với chi tiết bậc hoặc độ dày thay đổi nhanh, chức năng Stepcut là điểm cần xem xét. Sodick cho biết chức năng này mở rộng khả năng gia công hình dạng bậc và hỗ trợ độ chính xác. Tuy nhiên, kết quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vật liệu, chiều dày, loại dây, số lượt cắt và điều kiện đo.

So sánh và lựa chọn model

Nếu vùng gia công nhỏ hơn, khách hàng có thể tham khảo Sodick ALN400Q. Với phôi cao hoặc vùng gia công lớn hơn, hãy xem Sodick ALN800GH iGE+. Ngoài ra, Sodick ALC400G là một lựa chọn khác để đối chiếu cấu hình.

Thông tin cần chuẩn bị trước khi chọn máy

  • Bản vẽ chi tiết, vật liệu và chiều dày phôi.
  • Dung sai, yêu cầu độ nhám và số lượng sản xuất.
  • Đường kính dây dự kiến và nhu cầu cắt dây nhỏ.
  • Khối lượng phôi, đồ gá và phương án nâng hạ.
  • Mặt bằng, nguồn điện, môi trường nhiệt và khoảng trống bảo trì.

Lỗi thường gặp và lưu ý vận hành

Đứt dây hoặc cắt không ổn định

Trước tiên, kiểm tra chất lượng dây, lực căng, tốc độ cấp dây và tình trạng dẫn hướng. Tiếp theo, xem lại nước điện môi, áp lực phun và thông số công nghệ. Không nên tăng năng lượng xung khi chưa xác định nguyên nhân.

Sai số tăng khi nhiệt độ thay đổi

Hãy theo dõi nhiệt độ phòng, nhiệt độ máy và thời gian ổn định trước khi đo. Chức năng bù nhiệt hỗ trợ vận hành, nhưng không thay thế việc kiểm soát môi trường và quy trình đo.

Cảnh báo áp suất lọc

Kiểm tra đồ thị áp suất, tình trạng lõi lọc và chất lượng dung dịch. Sau khi thay lọc, cần thực hiện đúng quy trình của nhà sản xuất và xác nhận hệ thống không rò rỉ.

Câu hỏi thường gặp

ALN600Q dùng loại dây nào?

Dải tiêu chuẩn là 0,1–0,3 mm. Dải 0,05–0,1 mm là tùy chọn, nên cần xác nhận khi cấu hình máy.

Máy có thể cắt phôi nặng bao nhiêu?

Sodick công bố tải phôi tối đa 1.000 kg khi gia công phun rửa. Cần cộng cả đồ gá và kiểm tra phương án đặt phôi an toàn.

i Groove có tác dụng gì?

Cơ cấu này xoay dây trong công đoạn cắt tinh. Nhờ đó, bề mặt dây mới được sử dụng đều hơn theo chiều cao phôi, hỗ trợ chất lượng bề mặt và giảm tiêu thụ dây.

Cần gửi gì để SOMITEC tư vấn?

Hãy gửi bản vẽ, vật liệu, chiều dày, dung sai, độ nhám, sản lượng và mặt bằng qua trang liên hệ SOMITEC. SOMITEC sẽ hỗ trợ đối chiếu model và cấu hình; giá và thời gian giao hàng được xác nhận theo từng yêu cầu.

Nguồn kỹ thuật: Sodick – ALN600Q i Groove Edition, truy cập ngày 24/10/2026.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy cắt dây Sodick ALN600Q i Groove Edition”

%d bloggers like this: