Máy ép nhựa Sodick MS100G2 công nghệ eV-LINE

Máy ép nhựa Sodick MS100G2 toàn điện eV-LINE, lực kẹp 980 kN, tie-bar 460 × 420 mm, platen 640 × 610 mm và daylight 800 mm. Ảnh đúng model từ Sodick, nền trắng 816 × 520 và watermark SOMITEC vàng.

Liên hệ để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật
YÊU CẦU BÁO GIÁ
Không đúng model hoặc chưa thấy sản phẩm cần tìm? GỬI MÃ / ẢNH ĐỂ SOMITEC TÌM NGUỒN

Mô tả

Máy ép nhựa Sodick MS100G2 là máy ép nhựa nằm ngang toàn điện thuộc dòng eV-LINE®. Máy sử dụng cơ cấu kẹp double toggle, lực kẹp tối đa 980 kN và hệ hóa dẻo – phun kiểu vít tiền dẻo hóa.

Máy ép nhựa Sodick MS100G2 eV-LINE đúng model

Máy ép nhựa Sodick MS100G2 – ảnh đúng model từ Sodick, nền trắng 816 × 520 và watermark SOMITEC vàng.

Máy ép nhựa Sodick MS100G2 là gì?

MS100G2 thuộc nhóm máy ép nhựa nhỏ và trung bình của Sodick. Công nghệ eV-LINE tách riêng quá trình hóa dẻo, định lượng và phun. Sodick kết hợp cấu trúc này với động cơ servo do hãng phát triển để kiểm soát chuyển động ép, mở khuôn và phun.

Máy được thiết kế cho các ứng dụng cần độ lặp lại và khả năng kiểm soát điều kiện ép. Tuy nhiên, năng suất và chất lượng sản phẩm thực tế còn phụ thuộc vật liệu, khuôn, thiết bị sấy, hệ thống làm mát và cấu hình phun đã chọn.

Chức năng chính của Sodick MS100G2

Hóa dẻo và phun theo công nghệ eV-LINE

Hệ thống screw pre-plasticizing tách phần hóa dẻo khỏi pít-tông phun. Theo cấu hình, máy dùng vít đường kính 28, 32 hoặc 40 mm và pít-tông 28 hoặc 40 mm. Người dùng cần chọn tổ hợp phù hợp với loại nhựa, khối lượng shot và áp suất yêu cầu.

Kẹp khuôn toàn điện

Cơ cấu double toggle tạo lực kẹp tối đa 980 kN. Khoảng cách thanh giằng 460 × 420 mm, kích thước platen 640 × 610 mm và daylight 800 mm là các số liệu quan trọng khi đánh giá khả năng lắp khuôn.

Điều khiển nhiệt độ và chuyển động

Sodick công bố hệ thống truyền thông và điều khiển do hãng phát triển, cùng bộ điều khiển nhiệt độ độ chính xác cao. Thiết kế hướng tới khả năng lặp lại của chuyển động ép và kiểm soát nhiệt ở cụm hóa dẻo.

Kết nối dữ liệu sản xuất

Máy có cổng LAN tiêu chuẩn và hỗ trợ kết nối với hệ thống V Connect, M2M. Trang sản phẩm chính thức cũng nêu khả năng tương thích với EUROMAP 63 và EUROMAP 77 (OPC UA); cấu hình triển khai cần được xác nhận theo từng đơn hàng.

Thông số kỹ thuật Sodick MS100G2

Hạng mục Thông số hãng công bố
Hãng / model Sodick / MS100G2
Dòng máy Máy ép nhựa nằm ngang toàn điện eV-LINE
Cơ cấu kẹp Double Toggle
Lực kẹp tối đa 980 kN
Khoảng cách tie-bar W × L 460 × 420 mm
Kích thước platen W × L 640 × 610 mm
Daylight 800 mm
Chiều dày khuôn nhỏ nhất / lớn nhất 200 / 450 mm
Hệ hóa dẻo và phun Screw pre-plasticizing
Đường kính vít 28 / 32 / 40 / 40 mm
Đường kính pít-tông 28 / 28 / 28 / 40 mm
Áp suất phun tối đa 285 / 285 / 285 / 215 MPa
Thể tích phun lý thuyết 98,5 / 98,5 / 98,5 / 251,3 cm³
Lưu lượng phun 216 / 216 / 216 / 289 cm³/s
Tốc độ phun tối đa 350 / 350 / 350 / 230 mm/s
Năng suất hóa dẻo 40 / 52 / 58 / 58 kg/h
Kích thước máy L × W × H 4.484 × 1.215 × 1.754 mm
Khối lượng máy 4.100 / 4.100 / 4.200 / 4.400 kg
Hệ truyền động Điện

Các giá trị theo nhóm lần lượt tương ứng với tổ hợp vít và pít-tông do Sodick công bố. Không nên ghép chéo các giá trị giữa những cấu hình khác nhau.

Ứng dụng phù hợp

  • Linh kiện điện và điện tử cần kiểm soát khối lượng phun ổn định.
  • Chi tiết nhựa kỹ thuật có kích thước khuôn nằm trong giới hạn tie-bar 460 × 420 mm.
  • Sản phẩm chính xác, đầu nối, chi tiết quang học hoặc y tế sau khi xác nhận vật liệu và yêu cầu chất lượng.
  • Dây chuyền cần thu thập dữ liệu máy và kết nối hệ thống quản lý sản xuất.

Ưu điểm có căn cứ

  • Toàn điện: truyền động điện cho cơ cấu kẹp và các chuyển động chính.
  • Dải cấu hình phun: nhiều tổ hợp vít và pít-tông để cân bằng áp suất, thể tích và tốc độ.
  • Thông số lắp khuôn rõ ràng: tie-bar, platen, daylight và chiều dày khuôn đều được hãng công bố.
  • Kết nối sản xuất: cổng LAN tiêu chuẩn và hỗ trợ các giao diện dữ liệu được Sodick nêu trên trang sản phẩm.

Lưu ý lựa chọn và vận hành

Đối chiếu khuôn trước khi chọn máy

Kiểm tra kích thước khuôn, khối lượng khuôn, chiều dày, hành trình mở, vị trí lỗ gá và khoảng trống tháo sản phẩm. Không chỉ dựa vào lực kẹp 980 kN để kết luận máy phù hợp.

Chọn đúng cụm phun

Xác nhận loại nhựa, khối lượng sản phẩm và runner, áp suất phun, tốc độ phun và thời gian lưu vật liệu. Cấu hình pít-tông 28 mm và 40 mm có thể cho thể tích và áp suất rất khác nhau.

Kiểm tra thiết bị ngoại vi

Đánh giá công suất điện, nước làm mát, khí nén, máy sấy, bộ điều nhiệt khuôn, robot và không gian bảo trì. Kích thước máy công bố chưa bao gồm toàn bộ thiết bị phụ trợ của dây chuyền.

Lỗi thường gặp và kiểm tra ban đầu

Khối lượng sản phẩm không ổn định

Kiểm tra độ ẩm vật liệu, nhiệt độ xy lanh, nhiệt độ khuôn, hồi liệu, nozzle và tình trạng bề mặt pít-tông. So sánh dữ liệu áp suất, vị trí và thời gian của nhiều chu kỳ liên tiếp.

Thiếu nhựa hoặc ba via

Đối chiếu lực kẹp, áp suất phun, tốc độ, chuyển V/P, thoát khí khuôn và nhiệt độ vật liệu. Không tăng áp suất tối đa trước khi kiểm tra đường chảy và tình trạng khuôn.

Nhiệt độ không ổn định

Kiểm tra heater, cảm biến nhiệt, dây dẫn, SSR và mức tiếp xúc của nozzle. Ghi lại vùng nhiệt có sai lệch để khoanh vùng trước khi thay linh kiện.

Liên kết tham khảo tại SOMITEC

Xem thêm danh mục máy ép nhựa, Sodick MS50G2 và Sodick GL150G2 V-LINE.

Câu hỏi thường gặp

MS100G2 có phải máy ép nhựa toàn điện không?

Có. Sodick công bố hệ truyền động của MS100G2 là electric và cơ cấu kẹp là double toggle.

Lực kẹp của MS100G2 là bao nhiêu?

Lực kẹp tối đa là 980 kN. Việc chọn máy vẫn phải dựa thêm trên diện tích chiếu, áp suất lòng khuôn và kết cấu khuôn.

Máy dùng khuôn kích thước nào?

Khoảng cách tie-bar là 460 × 420 mm, platen 640 × 610 mm và chiều dày khuôn 200–450 mm.

Cấu hình phun nào phù hợp?

Cần chọn theo vật liệu, thể tích shot và áp suất. SOMITEC không suy đoán cấu hình nếu chưa có bản vẽ sản phẩm và thông tin khuôn.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy ép nhựa Sodick MS100G2 công nghệ eV-LINE”

%d bloggers like this: