Mô tả
Máy ép nhựa Sodick GL30G2 là model V-LINE® cỡ nhỏ thuộc dòng GL_G2. Máy có lực kẹp tối đa 294 kN, tùy chọn 392 kN, khoảng cách tie bar 310 × 310 mm và tốc độ phun tối đa 500 mm/s. Nhờ cơ cấu V-LINE kết hợp Linear Servo Drive, model hướng đến các chi tiết nhựa chính xác, điện tử, quang học và y tế.

Máy ép nhựa Sodick GL30G2 là gì?
GL30G2 là máy ép phun nhựa nằm ngang. Sodick sử dụng hệ thống dẻo hóa trước bằng trục vít và plunger phun độc lập. Cấu trúc này tách quá trình dẻo hóa khỏi quá trình phun. Vì vậy, người vận hành có thể kiểm soát lượng nhựa và trạng thái điền đầy ổn định hơn.
Máy dùng cơ cấu kẹp khuôn trực áp kết hợp đóng mở khuôn bằng điện. Theo Sodick, cấu trúc này hỗ trợ độ thẳng khi đóng mở và duy trì độ song song của platen. Đồng thời, hệ thống giảm tải không cần thiết lên tie bar và khuôn.
Công nghệ chính trên Sodick GL30G2
V-LINE kết hợp Linear Servo Drive
Nguồn thủy lực tích năng cung cấp công suất tức thời cho quá trình phun. Trong khi đó, van servo tuyến tính điều khiển lưu lượng theo vòng kín. Nhờ vậy, tốc độ và áp suất có khả năng đáp ứng nhanh, đồng thời tăng tính lặp lại giữa các chu kỳ.
Kẹp khuôn direct pressure dạng hybrid
Cơ cấu kẹp trực áp tạo lực kẹp đồng đều. Bên cạnh đó, cơ cấu điện thực hiện quá trình mở và đóng khuôn. Sự kết hợp này phù hợp với yêu cầu ép nhựa chính xác và hỗ trợ bảo vệ khuôn.
Nozzle Cylinder R
Thiết kế Nozzle Cylinder R dùng một đường dòng thay cho cấu trúc hai đường dòng trước đây. Vì thế, Sodick cho biết máy giảm nguyên nhân gây lẫn tạp chất. Ngoài ra, đường dòng lớn hơn giúp giảm tổn thất áp suất, cải thiện khả năng đổi màu và điền đầy.
Thông số kỹ thuật đã xác minh
| Hạng mục | Thông số GL30G2 |
|---|---|
| Hãng | Sodick |
| Model | GL30G2 |
| Dòng máy | GL_G2, V-LINE® |
| Kiểu máy | Máy ép phun nhựa nằm ngang |
| Cơ cấu kẹp | Locking Direct Pressure |
| Lực kẹp tối đa | 294 kN; tùy chọn 392 kN |
| Khoảng cách tie bar W × L | 310 × 310 mm |
| Kích thước platen W × L | 440 × 440 mm |
| Open daylight | 550 mm |
| Độ dày khuôn nhỏ nhất/lớn nhất | 150/360 mm |
| Hệ dẻo hóa và phun | Screw Pre-plasticizing |
| Đường kính trục vít | 18 / 18 / 22 mm |
| Đường kính plunger | 12 / 16 / 22 mm |
| Áp suất phun tối đa | 288 / 262 / 260 MPa |
| Thể tích phun lý thuyết | 4,5 / 14 / 27 cm³ |
| Lưu lượng phun | 57 / 101 / 190 cm³/s |
| Tốc độ phun tối đa | 500 mm/s |
| Năng suất dẻo hóa | 7 / 7 / 14 kg/h |
| Kích thước máy D × R × C | 3139 × 1050 × 1585 mm |
| Khối lượng máy | 2000 kg |
| Hệ truyền động | Electric Hybrid |
Lưu ý: ba giá trị trong nhóm phun tương ứng với từng tổ hợp đường kính trục vít và plunger. Khi chọn cấu hình, cần đối chiếu vật liệu, khối lượng sản phẩm, khuôn và yêu cầu áp suất.
Ứng dụng phù hợp
Máy ép nhựa Sodick GL30G2 phù hợp với chi tiết nhỏ cần kiểm soát ổn định. Các ứng dụng tham khảo gồm connector điện tử, linh kiện quang học, chi tiết y tế, bánh răng nhựa nhỏ và sản phẩm kỹ thuật có thành mỏng. Tuy nhiên, tính phù hợp cuối cùng phụ thuộc vào khuôn, vật liệu và cửa phun.
Khách hàng cần lực kẹp lớn hơn có thể tham khảo máy ép nhựa Sodick GL100G2 V-LINE. Ngoài ra, SOMITEC còn giới thiệu máy in 3D kim loại Sodick OPM250L+ và máy cắt dây Sodick ALN600Q i Groove.
Ưu điểm có căn cứ
- V-LINE tách quá trình dẻo hóa và phun để hỗ trợ định lượng ổn định.
- Điều khiển vòng kín với van servo tuyến tính tăng khả năng đáp ứng tốc độ và áp suất.
- Kẹp khuôn trực áp giúp lực kẹp phân bố đồng đều và hỗ trợ bảo vệ khuôn.
- Tốc độ phun tối đa 500 mm/s phù hợp để đánh giá cho nhiều chi tiết nhỏ và thành mỏng.
- Nozzle Cylinder R hỗ trợ giảm lẫn tạp chất, đồng thời cải thiện đổi màu và điền đầy.
Lưu ý khi chọn cấu hình
Không chọn máy chỉ theo lực kẹp
Trước hết, cần tính diện tích chiếu của sản phẩm và hệ thống runner. Tiếp theo, hãy kiểm tra áp suất lòng khuôn dự kiến và hệ số an toàn. Sau đó, mới xác nhận lực kẹp 294 kN hay tùy chọn 392 kN.
Đối chiếu tổ hợp trục vít và plunger
Mỗi tổ hợp có thể tích, lưu lượng và áp suất phun khác nhau. Do đó, cấu hình phải phù hợp với shot size và đặc tính nhựa. Nếu lượng nhựa quá nhỏ hoặc quá lớn so với dung tích phun, chất lượng dẻo hóa có thể không tối ưu.
Kiểm tra hạ tầng lắp đặt
Nhà máy cần kiểm tra kích thước lối vào, nền móng, điện, nước làm mát, khí nén và không gian bảo trì. Đồng thời, hãy xác nhận kích thước khuôn và chiều dày khuôn trong giới hạn 150–360 mm.
Lỗi thường gặp hoặc điểm cần kiểm tra
Khối lượng sản phẩm dao động
Hãy kiểm tra nhiệt độ nhựa, lượng định lượng, van một chiều, độ khô vật liệu và độ kín đầu phun. Ngoài ra, cần theo dõi sự ổn định của áp suất và tốc độ phun theo từng chu kỳ.
Bavia hoặc thiếu nhựa
Trước tiên, kiểm tra lực kẹp, vị trí chuyển V/P và profile phun. Sau đó, xem xét nhiệt độ khuôn, thông hơi, kích thước gate và độ nhớt vật liệu. Không nên chỉ tăng áp suất khi chưa xác định nguyên nhân.
Đổi màu chậm hoặc xuất hiện tạp chất
Kiểm tra quy trình purge, vật liệu tồn trong đường nhựa và tình trạng nozzle. Thiết kế Nozzle Cylinder R hỗ trợ cải thiện đổi màu. Tuy nhiên, quy trình vệ sinh và vật liệu purge vẫn phải phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
GL30G2 có phải máy điện hoàn toàn không?
Không. Sodick công bố hệ truyền động Electric Hybrid. Máy kết hợp nguồn thủy lực cho quá trình phun với cơ cấu điện cho chuyển động đóng mở khuôn.
Lực kẹp của GL30G2 là bao nhiêu?
Lực kẹp tiêu chuẩn là 294 kN. Cấu hình 392 kN là tùy chọn theo thông tin chính thức của Sodick.
GL30G2 có phù hợp cho sản phẩm y tế không?
Model được Sodick định hướng cho các sản phẩm giá trị cao, trong đó có lĩnh vực y tế. Dù vậy, cần đánh giá khuôn, vật liệu, độ sạch, truy xuất dữ liệu và yêu cầu xác nhận quy trình của từng dự án.
Cần gửi gì để SOMITEC tư vấn?
Vui lòng gửi bản vẽ sản phẩm, vật liệu, số cavity, khối lượng shot, kích thước khuôn, cycle time và yêu cầu chất lượng. Khách hàng có thể dùng trang yêu cầu tìm máy và linh kiện để gửi thông tin.
Nguồn kỹ thuật: trang sản phẩm GL30G2 và thông cáo GL_G2 Series của Sodick, kiểm tra ngày 28/10/2026.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.