Mô tả
Servo motor FANUC A06B-0265-B605 αiS 22/4000 là động cơ servo AC thuộc dòng αiS. Mã này dùng trục côn, phanh DC 90 V và phản hồi Pulsecoder. Ảnh đại diện là đúng model trên tem, nền trắng, kích thước 816 × 520 px và có logo SOMITEC vàng chìm.

Servo motor FANUC A06B-0265-B605 có chức năng gì?
Động cơ nhận dòng điện ba pha do servo amplifier FANUC tạo ra và biến đổi thành chuyển động quay có kiểm soát. Đồng thời, Pulsecoder phản hồi vị trí và tốc độ về hệ điều khiển. Nhờ vòng điều khiển khép kín, trục máy có thể tăng tốc, giảm tốc và dừng theo lệnh CNC.
Model αiS 22/4000 có mô-men dừng 22 N·m. Tốc độ định mức là 3.000 vòng/phút, trong khi tốc độ tối đa đạt 4.000 vòng/phút. Vì vậy, motor phù hợp với các trục cần kết hợp mô-men, khả năng tăng tốc và độ chính xác vị trí.
Cấu hình riêng của mã B605
Chuỗi đặt hàng đầy đủ A06B-0265-B605 xác định cấu hình trục côn và phanh DC 90 V. Đây là điểm quan trọng khi thay thế. Các biến thể B705 hoặc B805 cùng model αiS 22/4000 có hình dạng đầu trục khác, do đó không nên xem là tương đương trực tiếp.
Thông số kỹ thuật FANUC A06B-0265-B605
| Hạng mục | Thông số đã xác minh |
|---|---|
| Hãng | FANUC |
| Loại thiết bị | AC servo motor |
| Mã đặt hàng | A06B-0265-B605 |
| Model | αiS 22/4000 |
| Công suất liên tục | 4,5 kW |
| Mô-men dừng | 22 N·m |
| Tốc độ định mức | 3.000 min⁻¹ |
| Tốc độ tối đa | 4.000 min⁻¹ |
| Dòng tại trạng thái dừng | 28 A |
| Dòng liên tục ghi trên tem | 18 A |
| Điện áp vào motor | 150 V |
| Tần số định mức | 200 Hz |
| Số cực / số pha | 8 cực / 3 pha |
| Kiểu đầu trục | Trục côn |
| Phanh | DC 90 V |
| Cấp bảo vệ ghi trên tem | IP65 |
| Cấp cách điện | Class F |
| Nhiệt độ môi trường | 0–40 °C |
Các giá trị model, trục và phanh được đối chiếu theo tài liệu FANUC/Shanghai-FANUC. Các giá trị điện được đọc trên tem đúng mã A06B-0265-B605. Thông số không được suy ra từ một model gần giống.
Ứng dụng phù hợp
A06B-0265-B605 được dùng cho trục servo trong hệ truyền động FANUC tương thích. Ứng dụng có thể gồm máy tiện, máy phay, trung tâm gia công, cơ cấu định vị hoặc trục phụ trong hệ thống tự động. Tuy nhiên, khả năng lắp thay phụ thuộc vào thiết kế của nhà chế tạo máy.
Motor phải làm việc cùng servo amplifier, cáp nguồn, cáp phản hồi và tham số đúng cấu hình. Khách hàng có thể tham khảo servo amplifier FANUC A06B-6240-H207 để nhận biết vai trò của bộ khuếch đại. Ngoài ra, servo motor FANUC A06B-2075-B203 là một model khác và không phải lựa chọn thay thế trực tiếp.
Ưu điểm đã được xác nhận
- Định danh rõ ràng: model αiS 22/4000 và mã A06B-0265-B605 được thể hiện trực tiếp trên tem.
- Có phanh DC 90 V: cấu hình B605 hỗ trợ giữ trục khi hệ thống yêu cầu, nếu mạch phanh được đấu đúng.
- Tốc độ tối đa 4.000 vòng/phút: mở rộng dải vận hành so với tốc độ định mức 3.000 vòng/phút.
- Cấp bảo vệ IP65: nameplate xác nhận mức bảo vệ của motor khi lắp đặt đúng quy cách.
- Phản hồi Pulsecoder: hỗ trợ hệ điều khiển giám sát vị trí và tốc độ trong vòng kín.
Lưu ý lựa chọn và thay thế
Đối chiếu đủ mã và đầu trục
Trước tiên, hãy kiểm tra đủ chuỗi A06B-0265-B605 và hậu tố nếu có. Tiếp theo, đối chiếu trục côn, mặt bích, phanh 90 V, đầu nối, loại Pulsecoder và chiều dài lắp. Chỉ một khác biệt ở đầu trục hoặc phản hồi cũng có thể làm motor không phù hợp.
Kiểm tra amplifier và cáp
Cần xác nhận servo amplifier được FANUC hoặc nhà chế tạo máy cho phép kết hợp với αiS 22/4000. Đồng thời, kỹ thuật viên nên kiểm tra cáp U/V/W, dây phanh, đầu nối encoder và tiếp địa. Không đấu thử dựa trên màu dây hoặc hình dạng giắc.
Ghi lại tham số trước khi tháo
Trước khi thay motor, hãy sao lưu tham số servo và ghi lại mã alarm. Sau khi lắp, cần kiểm tra chiều quay, điểm chuẩn, phanh và giới hạn hành trình ở tốc độ thấp. Quy trình này giúp giảm nguy cơ va chạm cơ khí.
Lỗi thường gặp và hướng kiểm tra
- Báo lỗi phản hồi: kiểm tra Pulsecoder, cáp phản hồi, đầu nối và nguồn cấp liên quan.
- Motor rung hoặc chạy không ổn định: kiểm tra khớp nối, tải cơ khí, tham số servo và tín hiệu phản hồi.
- Phanh không nhả: đo nguồn DC 90 V, kiểm tra dây phanh và mạch điều khiển trước khi kết luận cuộn phanh hỏng.
- Quá nhiệt: kiểm tra tải, chu kỳ làm việc, dòng thực tế, thông gió và khả năng kẹt cơ khí.
- Báo quá dòng: kiểm tra cáp động lực, chạm đất, cách điện cuộn dây và tầng công suất của amplifier.
Luôn ngắt và khóa nguồn trước khi tháo motor. Sau đó, xác nhận DC link đã xả về mức an toàn theo tài liệu của hệ thống. Nếu cần đối chiếu mã hoặc tìm nguồn, có thể xem nhóm thiết bị FANUC tại SOMITEC hoặc gửi thông tin qua trang liên hệ SOMITEC.
Câu hỏi thường gặp
A06B-0265-B605 có phải motor αiS 22/4000 không?
Có. Tài liệu đặt hàng và tem thiết bị xác định đây là servo motor FANUC αiS 22/4000.
Mã B605 dùng kiểu trục nào?
Mã này dùng trục côn và có phanh DC 90 V. Không nên nhầm với biến thể trục thẳng trong cùng họ.
Tốc độ của motor là bao nhiêu?
Tốc độ định mức là 3.000 vòng/phút. Số 4000 trong tên model thể hiện tốc độ tối đa 4.000 vòng/phút.
Có thể thay trực tiếp bằng A06B-0265-B705 không?
Không nên thay trực tiếp khi chưa kiểm tra. B705 dùng trục thẳng, trong khi B605 dùng trục côn. Cần đối chiếu cơ khí, Pulsecoder, phanh, amplifier và tham số.
Cần gửi thông tin gì để kiểm tra tương thích?
Nên gửi ảnh rõ tem motor, mã servo amplifier, model máy, ảnh đầu trục, giắc kết nối và mã alarm. SOMITEC sẽ dựa trên đúng cấu hình để hỗ trợ đối chiếu.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.