Mô tả
Servo motor Mitsubishi HF-KP73 là động cơ AC servo quán tính thấp thuộc dòng HF-KP, công suất 750 W và tốc độ định mức 3.000 vòng/phút. Motor sử dụng trục thẳng, không tích hợp phanh điện từ và phù hợp cho các ứng dụng định vị chính xác khi được ghép đúng servo amplifier, cáp và tham số.
Đặc điểm của servo motor Mitsubishi HF-KP73
HF-KP73 được thiết kế cho hệ thống servo Mitsubishi MELSERVO cần khả năng tăng giảm tốc nhanh, đáp ứng chính xác và kích thước gọn. Encoder độ phân giải cao cung cấp tín hiệu phản hồi vị trí và tốc độ cho amplifier. Đây là một motor hoàn chỉnh; không phải tổ hợp HF204BS với encoder OSA18-100 hoặc OSA24R-C10.
Thông số kỹ thuật HF-KP73
| Hạng mục | Giá trị xác minh |
|---|---|
| Hãng | Mitsubishi Electric |
| Model | HF-KP73 |
| Dòng | HF-KP |
| Loại | AC servo motor quán tính thấp |
| Công suất định mức | 750 W |
| Tốc độ định mức | 3.000 vòng/phút |
| Tốc độ tối đa | 6.000 vòng/phút |
| Dòng định mức | 5,2 A |
| Điện áp danh định | 3 pha, 106 V |
| Encoder | 18-bit, 262.144 xung/vòng |
| Trục | Trục thẳng |
| Phanh điện từ | Không |
| Cấp bảo vệ | IP65, trừ phần trục và đầu nối theo điều kiện hãng |
| Số trục | Không áp dụng cho motor |
Thông số công suất 3.500 W và tốc độ 4.000 vòng/phút của nội dung cũ không thuộc HF-KP73 và không được sử dụng.
Chức năng và ứng dụng
Servo motor Mitsubishi HF-KP73 biến đổi lệnh điều khiển từ amplifier thành chuyển động quay chính xác. Motor phù hợp với cơ cấu cấp phôi, bàn trượt, máy đóng gói, robot nhỏ, máy lắp ráp, máy cắt và các cơ cấu tự động cần định vị nhanh.
Khả năng sử dụng trên máy CNC hoặc máy sản xuất cụ thể phụ thuộc amplifier, điện áp, loại cáp, đầu nối, tải quán tính, mô-men yêu cầu và tham số. Không xác nhận tương thích chỉ dựa vào công suất 750 W.
Kiểm tra amplifier, encoder và cáp
Đối chiếu servo amplifier
HF-KP73 thuộc hệ servo Mitsubishi dùng encoder nối tiếp. Khi thay motor cần đọc model amplifier hiện tại, kiểm tra bảng kết hợp motor–amplifier trong manual và xác nhận công suất tương ứng. Không ghép với MDS-D-V1/V2-80 hoặc drive CNC khác nếu không có tài liệu xác nhận.
Kiểm tra trục và lắp cơ khí
Motor sử dụng trục thẳng và không có phanh. Cần so sánh đường kính trục, chiều dài trục, then hoặc kiểu khớp nối, mặt bích, lỗ bắt vít và hướng đầu nối. Nếu ứng dụng là trục đứng, phải có cơ cấu giữ tải độc lập vì HF-KP73 không có phanh điện từ.
Lỗi thường gặp của HF-KP73
- Alarm encoder: kiểm tra giắc, cáp phản hồi, chân tiếp xúc và encoder.
- Quá dòng hoặc chạm đất: đo cách điện motor, kiểm tra cáp U-V-W và amplifier.
- Quá tải: kiểm tra tải cơ khí, ổ bi, khớp nối, chu kỳ tăng tốc và tham số.
- Motor rung hoặc phát tiếng: kiểm tra tuning, độ đồng tâm, bạc đạn và độ cứng cơ khí.
- Motor nóng: kiểm tra tải liên tục, môi trường, thông gió và dòng vận hành.
Mã alarm xuất hiện trên amplifier, không phải mã lỗi riêng cố định của motor. Cần dùng manual đúng model amplifier để diễn giải và xử lý.
Lưu ý khi lựa chọn và thay thế
HF-KP73B là biến thể có phanh nên không thay trực tiếp cho HF-KP73 khi chưa kiểm tra cơ khí, cáp phanh và tham số. Các model HF-KP73J hoặc HG-KR73 cũng có cấu hình khác. Sau khi thay motor phải kiểm tra chiều quay, giới hạn hành trình, home, tải, nhiệt độ và độ chính xác.
Dịch vụ HF-KP73 tại SOMITEC
SOMITEC nhận kiểm tra encoder, bạc đạn, cuộn dây, trục motor và cáp; hỗ trợ xác định đúng amplifier, sửa chữa và chạy thử. Khách hàng nên gửi ảnh tem motor, tem amplifier, alarm, hình đầu nối và thông tin cơ cấu tải.
Xem danh mục sản phẩm, dịch vụ sửa servo, sửa chữa máy CNC hoặc liên hệ SOMITEC.
Câu hỏi thường gặp về HF-KP73
HF-KP73 có công suất và tốc độ bao nhiêu?
Motor có công suất 750 W, tốc độ định mức 3.000 vòng/phút và tốc độ tối đa 6.000 vòng/phút.
HF-KP73 có phanh không?
Không. Model có phanh thường mang hậu tố B và cần cáp phanh phù hợp.
Có thể thay bằng HG-KR73 không?
Không kết luận thay trực tiếp. Cần so sánh amplifier, encoder, đầu nối, kích thước cơ khí và tham số.
Hình ảnh: chỉ bổ sung ảnh HF-KP73 đúng model do SOMITEC sở hữu hoặc ảnh sản phẩm đã tách nền đạt chuẩn.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.